萬無

wàn wú vạn vô

Hán Việt: vạn vô · Pinyin: wàn wú

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (vô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹绝无。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹绝无。

Eng

  • Cihui 萬無 ànwú v.p. never; not the least; absolutely not