萬春 wàn chūn · vạn xuân Hán Việt: vạn xuân · Pinyin: wàn chūn Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 春 (xuân)Pinyinwàn chūnHán Việtvạn xuânCấu tạo萬 + 春 · vạn + xuân nghĩa thành phần: vạn + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 万年。Tân Hoa Tự Điển 1.万年。