萬格盤 vạn cách bàn Hán Việt: vạn cách bàn Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 格 (cách) + 盤 (bàn)Hán Việtvạn cách bànCấu tạo萬 + 格 + 盤 · vạn + cách + bàn nghĩa thành phần: vạn + cách + bàn Nghĩa EngCihui 萬格盤 àngépán n. checkerboard