萬狀

wàn zhuàng vạn trạng

Hán Việt: vạn trạng · Pinyin: wàn zhuàng

Tổng quan

muôn dạng: muôn kiểu/đủ loại

Cấu tạo: (vạn) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muôn dạng: muôn kiểu/đủ loại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 许多状态,各式各样千变万状,不可殚纪; 形容程度极深;万分惊恐万状|劳苦万状。
  • Tân Hoa Tự Điển ①许多状态,各式各样千变万状,不可殚纪。②形容程度极深;万分惊恐万状|劳苦万状。

Eng

  • Cihui 萬狀 ànzhuàng adv. extremely ◆n. all kinds

ja

  • JMdict diversification|multifariousness