萬生 wàn shēng · vạn sanh Hán Việt: vạn sanh · Pinyin: wàn shēng Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 生 (sanh)Pinyinwàn shēngHán Việtvạn sanhCấu tạo萬 + 生 · vạn + sanh nghĩa thành phần: vạn + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹众生;人类。Tân Hoa Tự Điển 1.犹众生;人类。