萬目睽睽
vạn mục khuê khuê
Hán Việt: vạn mục khuê khuê · Pinyin: wàn mù kuí kuí
Tổng quan
hàng nghìn ánh mắt đổ dồn (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng nghìn ánh mắt đổ dồn (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 睽睽:张目注视的样子。在众人的注视、监督下。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹众目睽睽。众人都在注视着。
- Tân Hoa Tự Điển 睽睽张目注视的样子。在众人的注视、监督下。
Eng
- CC-CEDICT see 眾目睽睽|众目睽睽[zhong4 mu4 kui2 kui2]
- Cihui 萬目睽睽 ànmùkuíkuí f.e. under the glare of the public