萬竅

wàn qiào vạn khiếu

Hán Việt: vạn khiếu · Pinyin: wàn qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大地上大大小小的孔穴; 指人的各种感觉器官。窍,人的耳目口鼻等器官之孔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指大地上大大小小的孔穴。 2.指人的各种感觉器官。窍,人的耳目口鼻等器官之孔。