萬笏

wàn hù vạn hốt

Hán Việt: vạn hốt · Pinyin: wàn hù

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (hốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笏,封建时代大臣朝见天子时所执的狭长的手板。"万笏"比喻丛立的群山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笏,封建时代大臣朝见天子时所执的狭长的手板。"万笏"比喻丛立的群山。