万籁

wàn làivạn lại

Hán Việt: vạn lại · Pinyin: wàn lài

Tổng quan

muôn tiếng động

新华 · Tân Hoa Đại lục

各种声音(籁:从孔穴里发出的声音):~俱寂。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

籟,孔竅所發出來的聲音。萬籟泛指自然界的各種聲音。唐.常建〈題破山寺後禪院〉詩:「萬籟此都寂,但餘鐘磬音。」明.李玉《占花魁》第二三齣:「數椽幽谷悄,萬籟雪宵清。」

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 籟 (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi âm thanh: muôn tiếng động
  • Tần suất từ muôn tiếng động
  • Biên soạn all sounds

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种声音(籁:从孔穴里发出的声音):~俱寂。

Eng

  • Cihui 萬籟 ànlài n. all sounds
  • Tần suất từ n. all sounds

Từ liên quan

Gần nghĩa

万籁无声 · 万籁俱寂 · 万一 · 万万 · 万丈 · 万世 · 万丹 · 万事