萬鍾 vạn chung Hán Việt: vạn chung Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 鍾 (chung)Hán Việtvạn chungCấu tạo萬 + 鍾 · vạn + chung nghĩa thành phần: vạn + chung Nghĩa EngCihui 萬鍾 ànzhōng n. rich reward or high salary (for a government official)