萬鈞

wàn jūn vạn quân

Hán Việt: vạn quân · Pinyin: wàn jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容力量极大雷霆万钧。

Eng

  • Cihui 萬鈞 ànjūn n. sth. overwhelmingly heavy