萬雉

wàn zhì vạn trĩ

Hán Việt: vạn trĩ · Pinyin: wàn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极言城墙周围之广。雉,古代计算城墙面积的单位。长三丈,高一丈为一雉; 借指王城。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言城墙周围之广。雉,古代计算城墙面积的单位。长三丈,高一丈为一雉。 2.借指王城。