丈二
trượng nhị
Hán Việt: trượng nhị · Pinyin: zhàng èr
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 数量词。十进制的度量衡往往将量词前置表示整数量,数词后置表示分数量。丈二,为一丈二尺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.数量词。十进制的度量衡往往将量词前置表示整数量,数词后置表示分数量。丈二,为一丈二尺。
Hán Việt: trượng nhị · Pinyin: zhàng èr