丈人觀 zhàng rén guān · trượng nhân quan Hán Việt: trượng nhân quan · Pinyin: zhàng rén guān Tổng quan Cấu tạo: 丈 (trượng) + 人 (nhân) + 觀 (quan)Pinyinzhàng rén guānHán Việttrượng nhân quanCấu tạo丈 + 人 + 觀 · trượng + nhân + quan nghĩa thành phần: trượng + nhân + quan