丈地

trượng địa

Hán Việt: trượng địa

Tổng quan

Đo đất, đạc điền

Cấu tạo: 丈 (trượng) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Đo đất, đạc điền
  • Biên soạn 丈地 zhàngdì v.o. measure land

Eng

  • Cihui 丈地 zhàngdì v.o. measure land

Từ liên quan

Gần nghĩa

丈人 · 丈六 · 丈夫 · 丈室 · 丈母 · 丈老 · 丈量 · 地𬷕