丈媽 zhàng mā · trượng mụ Hán Việt: trượng mụ · Pinyin: zhàng mā Tổng quan Cấu tạo: 丈 (trượng) + 媽 (mụ)Pinyinzhàng māHán Việttrượng mụCấu tạo丈 + 媽 · trượng + mụ nghĩa thành phần: trượng + mụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。岳母。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。岳母。