丈尺

zhàng chǐ trượng xích

Hán Việt: trượng xích · Pinyin: zhàng chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以丈﹑尺为单位来计量; 喻深浅; 比喻局促的境地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以丈﹑尺为单位来计量。 2.喻深浅。 3.比喻局促的境地。