丈數 zhàng shù · trượng sổ Hán Việt: trượng sổ · Pinyin: zhàng shù Tổng quan Cấu tạo: 丈 (trượng) + 數 (sổ)Pinyinzhàng shùHán Việttrượng sổCấu tạo丈 + 數 · trượng + sổ nghĩa thành phần: trượng + sổ