丈母
trượng mẫu
Hán Việt: trượng mẫu · Pinyin: zhàng mǔ
Tổng quan
mẹ vợ
Nghĩa
Việt
- Cihui mẹ vợ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂:(1)稱妻子的母親。《初刻拍案驚奇》卷一二:「蔣生拜見丈人丈母,叩頭請罪。」(2)古時對姨母、姑母的通稱。(3)稱結拜兄弟的母親。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 称父辈的妻子; 岳母。
- Tân Hoa Tự Điển 1.称父辈的妻子。 2.岳母。
Eng
- CC-CEDICT wife's mother; mother-in-law
- Cihui wife's mother; mother-in-law
ja
- JMdict wife's mother|mother-in-law