丈行 zhàng xíng · trượng hành Hán Việt: trượng hành · Pinyin: zhàng xíng Tổng quan Cấu tạo: 丈 (trượng) + 行 (hành)Pinyinzhàng xíngHán Việttrượng hànhCấu tạo丈 + 行 · trượng + hành nghĩa thành phần: trượng + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"丈人行"。