三一頌 sānyīsòng · tam nhất tụng Hán Việt: tam nhất tụng · Pinyin: sānyīsòng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 一 (nhất) + 頌 (tụng)PinyinsānyīsòngHán Việttam nhất tụngCấu tạo三 + 一 + 頌 · tam + nhất + tụng nghĩa thành phần: tam + nhất + tụng Nghĩa EngCihui doxology