三七

sān qī tam thất

Hán Việt: tam thất · Pinyin: sān qī

Tổng quan

tam thất (Panax pseudoginseng), thảo dược cầm máu

Cấu tạo: (tam) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam thất (Panax pseudoginseng), thảo dược cầm máu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。菊科三七草屬,多年生草本。葉互生,長橢圓形,羽狀深裂。夏秋開花,頭狀花序成繖房狀或圓錐狀排列於枝端,管狀小花兩性,金黃色。根供藥用。葉汁亦可消腫毒。也稱為「田七」、「金不換」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多年生草本植物,根肉质,圆锥形,掌状复叶,花淡黄绿色,果实扁球形,红色。块根可入药。也叫田七。

Eng

  • CC-CEDICT pseudoginseng (Panax pseudoginseng), hemostatic herb
  • Cihui pseudoginseng (Panax pseudoginseng), hemostatic herb