三三四四 sān sān sì sì · tam tam tứ tứ Hán Việt: tam tam tứ tứ · Pinyin: sān sān sì sì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 三 (tam) + 四 (tứ) + 四 (tứ)Pinyinsān sān sì sìHán Việttam tam tứ tứCấu tạo三 + 三 + 四 + 四 · tam + tam + tứ + tứ nghĩa thành phần: tam + tam + tứ + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹三三两两。形容人数不多。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言三三两两。