三上

sān shàng tam thượng

Hán Việt: tam thượng · Pinyin: sān shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歐陽修自述其作文最適合構思的三個場所:馬上、枕上、廁上。語本宋.歐陽修《歸田錄》卷二:「余平生所作文章,多在三上,乃馬上、枕上、廁上也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指马上﹑枕上﹑厕上; 上上﹑上中﹑上下。泛指上等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指马上﹑枕上﹑厕上。 2.上上﹑上中﹑上下。泛指上等。