三丘

sān qiū tam khâu

Hán Việt: tam khâu · Pinyin: sān qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指大小山丘; 指蓬莱﹑方丈﹑瀛洲三仙山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指大小山丘。 2.指蓬莱﹑方丈﹑瀛洲三仙山。