三業

sān yè tam nghiệp

Hán Việt: tam nghiệp · Pinyin: sān yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指身业﹑口业﹑意业。佛教认为造业将引生种种果报; 佛教语。指善业﹑恶业和无记业(即非善非恶之业)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指身业﹑口业﹑意业。佛教认为造业将引生种种果报。 2.佛教语。指善业﹑恶业和无记业(即非善非恶之业)。