三个中文与低音提琴

sān gè zhōng wén yǔ dī yīn tí qíntam cá trung văn dữ đê âm đề cầm

Hán Việt: tam cá trung văn dữ đê âm đề cầm · Pinyin: sān gè zhōng wén yǔ dī yīn tí qín

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 個 (cá) + 中 (trung) + 文 (văn) + 與 (dữ) + 低 (đê) + 音 (âm) + 提 (đề) + 琴 (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài hát

Đức

  • Handedict Drei Chinesen mit dem Kontrabass (Lied) (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三个臭皮匠,赛过诸葛亮 · 三个臭皮匠,顶个诸葛亮 · 三個臭皮匠,賽過諸葛亮 · 三个臭皮匠,胜过诸葛亮