三烏 sān wū · tam ô Hán Việt: tam ô · Pinyin: sān wū Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 烏 (ô)Pinyinsān wūHán Việttam ôCấu tạo三 + 烏 · tam + ô nghĩa thành phần: tam + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓『有三乌群。见《通志.氏族三》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『有三乌群。见《通志.氏族三》。