三乏 sān fá · tam phạp Hán Việt: tam phạp · Pinyin: sān fá Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 乏 (phạp)Pinyinsān fáHán Việttam phạpCấu tạo三 + 乏 · tam + phạp nghĩa thành phần: tam + phạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三面防箭牌。乏,报靶人用来护身的器具。Tân Hoa Tự Điển 1.三面防箭牌。乏,报靶人用来护身的器具。