三樂 sān lè · tam nhạc Hán Việt: tam nhạc · Pinyin: sān lè Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 樂 (nhạc)Pinyinsān lèHán Việttam nhạcCấu tạo三 + 樂 · tam + nhạc nghĩa thành phần: tam + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三种乐事。随文而异; 三种爱好; 谓春﹑夏﹑秋三时之务。Tân Hoa Tự Điển 1.三种乐事。随文而异。 2.三种爱好。 3.谓春﹑夏﹑秋三时之务。