三五傳柑 sān wǔ chuán gān · tam ngũ truyện cam Hán Việt: tam ngũ truyện cam · Pinyin: sān wǔ chuán gān Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 五 (ngũ) + 傳 (truyện) + 柑 (cam)Pinyinsān wǔ chuán gānHán Việttam ngũ truyện camCấu tạo三 + 五 + 傳 + 柑 · tam + ngũ + truyện + cam nghĩa thành phần: tam + ngũ + truyện + cam