三亡 sān wáng · tam vong Hán Việt: tam vong · Pinyin: sān wáng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 亡 (vong)Pinyinsān wángHán Việttam vongCấu tạo三 + 亡 · tam + vong nghĩa thành phần: tam + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 导致灭亡的三种祸端。Tân Hoa Tự Điển 1.导致灭亡的三种祸端。