三億 tam ức Hán Việt: tam ức Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 億 (ức)Hán Việttam ứcCấu tạo三 + 億 · tam + ức nghĩa thành phần: tam + ức Nghĩa EngCihui 三億 ānyì* num. three hundred million; 300,000,000