三仁 sān rén · tam nhân Hán Việt: tam nhân · Pinyin: sān rén Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 仁 (nhân)Pinyinsān rénHán Việttam nhânCấu tạo三 + 仁 · tam + nhân nghĩa thành phần: tam + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三位仁人。指殷末之微子﹑箕子﹑比干。Tân Hoa Tự Điển 1.三位仁人。指殷末之微子﹑箕子﹑比干。