三儀

sān yí tam nghi

Hán Việt: tam nghi · Pinyin: sān yí

Tổng quan

tam nghi

Cấu tạo: (tam) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam nghi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礼之三仪; 谓天﹑地﹑人; 观察天文的仪器,即黄道仪。唐天文学家李淳风设计制造。表里三重,状如十字,由六合仪﹑三辰仪﹑四游仪三部分构成,铜质。贞观七年制成,置于凝晖阁,用以测候,已亡失。见《新唐书.天文志一》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.礼之三仪。 2.谓天﹑地﹑人。 3.观察天文的仪器,即黄道仪。唐天文学家李淳风设计制造。表里三重,状如十字,由六合仪﹑三辰仪﹑四游仪三部分构成,铜质。贞观七年制成,置于凝晖阁,用以测候,已亡失。见《新唐书.天文志一》。