三倫 sān lún · tam luân Hán Việt: tam luân · Pinyin: sān lún Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 倫 (luân)Pinyinsān lúnHán Việttam luânCấu tạo三 + 倫 · tam + luân nghĩa thành phần: tam + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指君上﹑有司﹑近臣,各自的表率作用。Tân Hoa Tự Điển 1.指君上﹑有司﹑近臣,各自的表率作用。