三何

sān hé tam hà

Hán Việt: tam hà · Pinyin: sān hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝梁何逊﹑何思澄﹑何子朗的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁何逊﹑何思澄﹑何子朗的合称。