三佞 sān nìng · tam nịnh Hán Việt: tam nịnh · Pinyin: sān nìng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 佞 (nịnh)Pinyinsān nìngHán Việttam nịnhCấu tạo三 + 佞 · tam + nịnh nghĩa thành phần: tam + nịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三个奸佞的人。指北齐邹孝裕﹑陆仁惠﹑卢元亮。Tân Hoa Tự Điển 1.三个奸佞的人。指北齐邹孝裕﹑陆仁惠﹑卢元亮。