三俎 sān zǔ · tam trở Hán Việt: tam trở · Pinyin: sān zǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 俎 (trở)Pinyinsān zǔHán Việttam trởCấu tạo三 + 俎 · tam + trở nghĩa thành phần: tam + trở Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 豕、魚、腊。《禮記.玉藻》:「朝服以食,特牲三俎。」MainlandTân Hoa Tự Điển 指猪﹑鱼﹑肉脯。Tân Hoa Tự Điển 1.指猪﹑鱼﹑肉脯。