三倍

sān bèitam bội

Hán Việt: tam bội · Pinyin: sān bèi

Tổng quan

gấp ba

Cấu tạo: 三 (tam) + 倍 (bội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gấp ba
  • Tần suất từ gấp ba; (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) ba lần gấp ba, (âm nhạc) cao, kim (giọng), (âm nhạc) giọng trẻ cao, nhân lên ba lần, tăng gấp ba, gấp ba, ba lần nhiều hơn ba lần, gấp ba sự tăng gấp ba tình trạng gấp ba lần, tình trạng một thể ba ngôi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi thrice

Eng

  • JMdict three times (as much)
  • JMdict treble
  • JMdict triple
  • JMdict threefold
  • Cihui triple
  • Tần suất từ triple

ja

  • JMdict 三倍(さんばい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三倍与 · 三倍地 · 三倍性 · 三倍的 · 三倍之数 · 三倍体的 · 三倍性的 · 三C