三傑

sān jiétam kiệt

Hán Việt: tam kiệt · Pinyin: sān jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.三位杰出的人物。指汉代的张良﹑韩信﹑萧何。 2.三位杰出的人物。指三国蜀的诸葛亮﹑关羽﹑张飞。 3.三位杰出的人物。指唐代的宋瓃﹑张说﹑源干曜。

Cấu tạo: 三 (tam) + 傑 (kiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tam Kiệt

Eng

  • JMdict three great people (e.g. of the Meiji Restoration)

ja

  • JMdict 三傑(さんけつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三C · 三P · 三七 · 三不 · 三世 · 三兩 · 三義 · 三乘