三八
tam bát
Hán Việt: tam bát · Pinyin: sān bā
Tổng quan
Ngày Quốc tế Phụ nữ 婦女節|妇女节, 8 tháng 3 | ngốc | ngớ ngẩn
Nghĩa
Việt
- Cihui Ngày Quốc tế Phụ nữ 婦女節|妇女节, 8 tháng 3 | ngốc | ngớ ngẩn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.每月的初八、十八、二十八日。宋.樓鑰《北行日錄》卷上:「相國寺如故,每月亦以三八日開寺。」 2.罵人頭腦不清、行為乖張、不正經。如:「康樂股長辦活動時,為了炒熱氣氛而愛搞怪,常被大家笑罵為三八。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指每月初八﹑十八﹑二十八日; 指三八妇女节; 指"三八式"步枪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指每月初八﹑十八﹑二十八日。 2.指三八妇女节。 3.指"三八式"步枪。
Eng
- CC-CEDICT International Women's Day 婦女節|妇女节[Fu4 nu:3 jie2], 8th March|foolish|stupid
- Cihui International Women's Day 婦女節|妇女节, 8th March; foolish; stupid
ja
- JMdict three and eight|Arisaka Type 38 rifle