三六 sān liù · tam lục Hán Việt: tam lục · Pinyin: sān liù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 六 (lục)Pinyinsān liùHán Việttam lụcCấu tạo三 + 六 · tam + lục nghĩa thành phần: tam + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指十八。Tân Hoa Tự Điển 1.指十八。