三兵 sān bīng · tam binh Hán Việt: tam binh · Pinyin: sān bīng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 兵 (binh)Pinyinsān bīngHán Việttam binhCấu tạo三 + 兵 · tam + binh nghĩa thành phần: tam + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三种兵器。指矛﹑戟﹑钺。Tân Hoa Tự Điển 1.三种兵器。指矛﹑戟﹑钺。