三養 sān yǎng · tam dưỡng Hán Việt: tam dưỡng · Pinyin: sān yǎng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 養 (dưỡng)Pinyinsān yǎngHán Việttam dưỡngCấu tạo三 + 養 · tam + dưỡng nghĩa thành phần: tam + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓养福﹑养气﹑养财。Tân Hoa Tự Điển 1.谓养福﹑养气﹑养财。