三冗

sān rǒng tam nhũng

Hán Việt: tam nhũng · Pinyin: sān rǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (nhũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时指厢军和过多的官员﹑僧道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时指厢军和过多的官员﹑僧道。