三冬

sān dōng tam đông

Hán Việt: tam đông · Pinyin: sān dōng

Tổng quan

1. mùa đông; ba tháng mùa đông。指冬季的三個月。 2. ba đông; ba năm。指三個冬天;三年。

Cấu tạo: (tam) + (đông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. mùa đông; ba tháng mùa đông。指冬季的三個月。 2. ba đông; ba năm。指三個冬天;三年。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.冬季的三個月。指孟冬(陰曆十月)、仲冬(陰曆十一月)、季冬(陰曆十二月)。 2.三個冬季,即三年。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「年十三學書,三冬文史足用。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三个冬季,即三年; 冬季三月,即冬季。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三个冬季,即三年。 2.冬季三月,即冬季。

Eng

  • Cihui 三冬 āndōng* n. 1. three winters 2. three months of winter

ja

  • JMdict three winter months