三出戏 tam xuất hí Hán Việt: tam xuất hí Tổng quan Ba vở kịch.☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 出 (xuất) + 戏 (hí)Hán Việttam xuất híCấu tạo三 + 出 + 戏 · tam + xuất + hí nghĩa thành phần: tam + xuất + hí Nghĩa ViệtCihui Ba vở kịch.☸