三劍

sān jiàn tam kiếm

Hán Việt: tam kiếm · Pinyin: sān jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓天子﹑诸侯﹑庶人之剑; 三把宝剑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓天子﹑诸侯﹑庶人之剑。 2.三把宝剑。