三務 sān wù · tam vụ Hán Việt: tam vụ · Pinyin: sān wù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 務 (vụ)Pinyinsān wùHán Việttam vụCấu tạo三 + 務 · tam + vụ nghĩa thành phần: tam + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指春﹑夏﹑秋三季的农务。Tân Hoa Tự Điển 1.指春﹑夏﹑秋三季的农务。